Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

血晕

Phồn thể: [血暈]
xiěyùn
Nghĩa tiếng Việtvết bầm; đỏ nhạt
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

血晕

Phồn thể: [血暈]
xuèyùn
Nghĩa tiếng Việthôn mê do mất máu; ngất khi thấy máu; phiên âm Đài Loan [xie3 yun1]
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hôn mê do mất máu
  2. 2 ngất khi thấy máu
  3. 3 phiên âm Đài Loan [xie3 yun1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập