Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光晕

Phồn thể: [光暈]
guāngyùn
Nghĩa tiếng Việthào quang; (nhiếp ảnh) hiện tượng lóe sáng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hào quang
  2. 2 (nhiếp ảnh) hiện tượng lóe sáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập