Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迷晕

Phồn thể: [迷暈]
míyūn
Nghĩa tiếng Việtđánh thuốc mê; làm cho bất tỉnh
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh thuốc mê
  2. 2 làm cho bất tỉnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập