Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

干燥

Phồn thể: [乾燥]
gānzào
Nghĩa tiếng Việt(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn; (về da, miệng, v.v.) khô; (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán
Âm Hán Việtkiền táo
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn
  2. 2 (về da, miệng, v.v.) khô
  3. 3 (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán
  4. 4 (về gỗ, v.v.) làm khô; xử lý; sấy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập