Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拍拍屁股走人

pāipāipìguzǒurén
Nghĩa tiếng Việtrời đi không dấu vết; lặng lẽ rút lui; chuồn mất
  • 6 chữ
  • 40 nét
  • 3 nghĩa