Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热脸贴冷屁股

Phồn thể: [熱臉貼冷屁股]
rèliǎntiēlěngpìgu
Nghĩa tiếng Việtbày tỏ tình cảm nồng nhiệt nhưng gặp phản ứng lạnh nhạt (thành ngữ); bị hắt hủi dù có ý tốt
  • 6 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa