Từ ghép
热脸贴冷屁股
Phồn thể: [熱臉貼冷屁股]Nghĩa tiếng Việtbày tỏ tình cảm nồng nhiệt nhưng gặp phản ứng lạnh nhạt (thành ngữ); bị hắt hủi dù có ý tốt
- 6 chữ
- 52 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bày tỏ tình cảm nồng nhiệt nhưng gặp phản ứng lạnh nhạt (thành ngữ)
- 2 bị hắt hủi dù có ý tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.