Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屁股蹲儿

Phồn thể: [屁股蹲兒]
pìgudūnr
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) ngã mông; ngã sõng soài
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa