Từ ghép
屁股蹲儿
Phồn thể: [屁股蹲兒]Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) ngã mông
- 2 ngã sõng soài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.