Từ ghép
屁股决定脑袋
Phồn thể: [屁股決定腦袋]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mông quyết định cái đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: lập trường của một người phụ thuộc vào nơi họ ngồi; quan điểm của một người được định hình bởi hoàn cảnh của họ
- 6 chữ
- 50 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mông quyết định cái đầu (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: lập trường của một người phụ thuộc vào nơi họ ngồi
- 3 quan điểm của một người được định hình bởi hoàn cảnh của họ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 屁đánh rắm; đầy hơi; vô lýTrang chữ →
- 股[cổ]đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phầnTrang chữ →
- 决quyết định; xác định; xử tử (ai đó)Trang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 脑não; tâm trí; đầuTrang chữ →
- 袋túi; bao; bao tảiTrang chữ →