Houzii
← Từ điển
Từ ghép

太阳晒屁股

Phồn thể: [太陽曬屁股]
tàiyángshàipìgǔ
Nghĩa tiếng Việtngủ quên; Thức dậy nào!
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa