Từ ghép
太阳晒屁股
Phồn thể: [太陽曬屁股]Nghĩa
- 1 ngủ quên
- 2 Thức dậy nào!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 太[thái]quá; lắm; rấtTrang chữ →
- 阳dương (điện); mặt trời; nguyên lý nam (Đạo giáo)Trang chữ →
- 晒[sái](mặt trời) chiếu vào; phơi nắng; phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắngTrang chữ →
- 屁đánh rắm; đầy hơi; vô lýTrang chữ →
- 股[cổ]đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phầnTrang chữ →