Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

宁愿

Phồn thể: [寧願]
nìngyuàn
Nghĩa tiếng Việtthà ... hơn ...
Âm Hán Việttrữ nguyện
  • 2 chữ
  • 19 nét