Cấp: HSK 7–9Từ ghép
开拓
Phồn thể: [開拓]Nghĩa tiếng Việtkhai phá đất mới (cho nông nghiệp); mở ra (một mạch khoáng sản mới); phát triển (vùng biên giới)
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khai phá đất mới (cho nông nghiệp)
- 2 mở ra (một mạch khoáng sản mới)
- 3 phát triển (vùng biên giới)
- 4 nghĩa bóng: mở ra (chân trời mới)
Câu ví dụ
- 我们青年学者定当以此自勉,在传承前人智慧的基础上砥砺前行,不断开拓新的研究疆域。Những học giả trẻ chúng tôi nhất định lấy đó làm lời tự răn, miệt mài tiến bước trên nền tảng kế thừa trí tuệ tiền nhân, không ngừng khai mở những miền nghiên cứu mới.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安定[an định]Cấp: HSK 7–9ổn định; bình tĩnh; định cư; làm cho ổn định; Valium; diazepam
- 安抚[安撫][an vỗ]Cấp: HSK 7–9xoa dịu; dẹp yên; an ủi
- 安眠药[安眠藥][an miên dược]Cấp: HSK 7–9thuốc ngủ
- 安宁[安寧][an trữ]Cấp: HSK 7–9yên bình; yên tĩnh; điềm tĩnh
- 安稳[安穩][an ủn]Cấp: HSK 7–9vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ
- 敬畏[kính uý]Cấp: HSK 7–9tôn kính
- 楷模Cấp: HSK 7–9hình mẫu; tấm gương
- 脉络[脈絡]Cấp: HSK 7–9động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan