Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开拓

Phồn thể: [開拓]
kāituò
Nghĩa tiếng Việtkhai phá đất mới (cho nông nghiệp); mở ra (một mạch khoáng sản mới); phát triển (vùng biên giới)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khai phá đất mới (cho nông nghiệp)
  2. 2 mở ra (một mạch khoáng sản mới)
  3. 3 phát triển (vùng biên giới)
  4. 4 nghĩa bóng: mở ra (chân trời mới)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập