Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tà · tuò · Tuò

拓

Nghĩatà dập tranh (ví dụ: từ một bia ký); tuò mở rộng; đẩy vật gì bằng tay; phát triển; Tuò họ [Tuo4]
Bộ thủ扌
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tàdập tranh (ví dụ: từ một bia ký)
  • tuòmở rộng; đẩy vật gì bằng tay; phát triển
  • Tuòhọ [Tuo4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 石

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 石

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.