Houzii
← Từ điển
Từ ghép

砥砺

Phồn thể: [砥礪]
dǐlì
Nghĩa tiếng Việtđá mài; (nghĩa đen và bóng) mài giũa; rèn giũa; khuyến khích
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đá mài
  2. 2 (nghĩa đen và bóng) mài giũa; rèn giũa
  3. 3 khuyến khích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập