Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

拓

tà
Nghĩa tiếng Việtdập tranh (ví dụ: từ một bia ký)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 dập tranh (ví dụ: từ một bia ký)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

拓

tuò
Nghĩa tiếng Việtmở rộng; đẩy vật gì bằng tay; phát triển
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mở rộng
  2. 2 đẩy vật gì bằng tay
  3. 3 phát triển
  4. 4 khai phá

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

拓

Tuò
Nghĩa tiếng Việthọ [Tuo4]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Tuo4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập