Chữ đơnChữ đa âm
拓
Nghĩa tiếng Việtdập tranh (ví dụ: từ một bia ký)
- 1 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 dập tranh (ví dụ: từ một bia ký)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 开拓[開拓]Cấp: HSK 7–9khai phá đất mới (cho nông nghiệp); mở ra (một mạch khoáng sản mới); phát triển (vùng biên giới)
- 拓宽[拓寬]Cấp: HSK 7–9mở rộng
- 拓展Cấp: HSK 7–9mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)
- 邓拓[鄧拓]Đặng Thác (1912-1966), nhà xã hội học và nhà báo, qua đời do bức hại lúc đầu Cách mạng Văn hóa; viết dưới bút danh Mã Nam Thôn 馬南邨|马南邨
- 力拓Rio Tinto (tập đoàn khai thác mỏ Anh-Úc)
- 落拓sa cơ lỡ vận; trong cảnh khốn cùng; không bị gò bó
- 拓本bản dập của văn khắc
- 拓片bản dập từ bia đá
- 拓印dập đá (để sao chép bia ký)
- 拓跋một nhánh của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑, người sáng lập nước Ngụy 北魏 của Bắc Triều (386-534); cũng viết là 拓拔
- 拓拔một nhánh của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑, người sáng lập Ngụy 北魏 của các triều đại phía Bắc (386-534); cũng viết 拓跋
- 拓荒khai hoang (cho nông nghiệp)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ văn viết kết hợp giới từ 于: 致力于 / 有助于 / 在于 · Chủ ngữ + 致力于 + Mục tiêu/Sự nghiệp lâu dài | Sự vật A + 有助于 + Kết quả tích cực B | 关键/核心 + 在于 + Điểm mấu chốtHSK 5
- Từ/Cụm giải thích và diễn giải lại 即 / 也就是说 / 换句话说 · Khái niệm A,即 + Giải thích ngắn gọn B | Mệnh đề 1,也就是说 / 换句话说,Mệnh đề 2HSK 5
- Cụm kết nối suy luận 由此可见 / 综上所述 · Nêu dẫn chứng thực tế + 由此可见 / 综上所述 + Kết luận tổng quátHSK 6
- Phó từ phạm vi & đồng nhất 一律 / 统统 · Danh từ chủ đề + 一律 / 统统 + Động từ xử lýHSK 6
- Cấu trúc đối chiếu bề mặt – bản chất 看似…实则… · Chủ ngữ + 看似 + Hiện tượng bề ngoài,实则 + Bản chất bên trongHSK 7–9
- Cấu trúc song hành văn viết 既…亦… · Chủ ngữ + 既 + Vế 1,亦 + Vế 2HSK 7–9