Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拓荒

tuòhuāng
Nghĩa tiếng Việtkhai hoang (cho nông nghiệp)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 khai hoang (cho nông nghiệp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập