Houzii
← Từ điển
Từ ghép

力拓

Lì Tuò
Nghĩa tiếng ViệtRio Tinto (tập đoàn khai thác mỏ Anh-Úc)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 Rio Tinto (tập đoàn khai thác mỏ Anh-Úc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập