Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

安定

āndìng
Nghĩa tiếng Việtổn định; bình tĩnh; định cư; làm cho ổn định; Valium; diazepam
Âm Hán Việtan định
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ổn định; bình tĩnh; định cư
  2. 2 làm cho ổn định
  3. 3 Valium; diazepam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

安定

Āndìng
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Anting ở huyện Đài Nam 台南县 (Táinánxiàn), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Anting ở huyện Đài Nam 台南县 (Táinánxiàn), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập