Từ ghép
安定时间
Phồn thể: [安定時間]Nghĩa
- 1 (lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 间[gian]gian, phòng (lượng từ cho phòng ốc); giữa, khoảngTrang chữ →