Từ ghép
就业安定费
Phồn thể: [就業安定費]Nghĩa tiếng ViệtPhí Ổn định Việc làm (Đài Loan), phí tối thiểu hàng tháng cho việc thuê lao động nước ngoài
- 5 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 Phí Ổn định Việc làm (Đài Loan), phí tối thiểu hàng tháng cho việc thuê lao động nước ngoài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 就[tựu]liền, ngay, thì (phó từ); chính là, chỉTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 费[phí]tốn; tiêu phí; phíTrang chữ →