Houzii
← Từ điển
Từ ghép

安定区

Phồn thể: [安定區]
Āndìngqū
Nghĩa tiếng Việtquận An Định của thành phố Định Tây 定西市 (Dìngxīshì), Cam Túc
  • 3 chữ
  • 18 nét