Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

敬

jìng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) kính trọng; tôn kính; cung kính dâng
Âm Hán Việtkính
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) kính trọng; tôn kính
  2. 2 cung kính dâng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập