Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
xiàojìng

孝敬

Nghĩa tiếng Việtthể hiện lòng hiếu thảo; tặng quà (cho người lớn tuổi hoặc cấp trên); phụng dưỡng cha mẹ già
Âm Hán Việthiếu kính
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa