Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jìngqǐng

敬请

Phồn thể: [敬請]
Nghĩa tiếng Việtkính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)
Âm Hán Việtkính thỉnh
  • 2 chữ
  • 22 nét