Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jìngzhòng

敬重

Nghĩa tiếng Việtkính trọng sâu sắc; tôn kính; ngưỡng mộ
Âm Hán Việtkính trọng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa