Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qíng

擎

Nghĩanâng; giữ lên; giơ lên
Bộ thủ手
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qíngnâng; giữ lên; giơ lên

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 敬 + 手

  • Phần chỉ nghĩa: 手
  • Phần chỉ âm: 敬

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.