Chữ đơn
擎
Nghĩa
- 1 nâng; giữ lên; giơ lên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 引擎Cấp: HSK 7–9động cơ (từ mượn)
- 引擎盖[引擎蓋]nắp capo; mũi xe
- 擎拳合掌chắp tay lại; đặt hai lòng bàn tay vào nhau (trong tư thế cung kính)
- 搜索引擎công cụ tìm kiếm
- 搜寻引擎[搜尋引擎]công cụ tìm kiếm
- 一柱擎天nghĩa đen: chống trời bằng một cột trụ (thành ngữ); nghĩa bóng: gánh vác trách nhiệm quan trọng
- 众擎易举[眾擎易舉]nhiều tay thì công việc nhẹ nhàng (thành ngữ)
- 人肉搜索引擎công cụ tìm kiếm thông tin con người; một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)