Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人肉搜索引擎

rénròusōusuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐnqíngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcông cụ tìm kiếm thông tin con người; một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)
  • 6 chữ
  • 50 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công cụ tìm kiếm thông tin con người
  2. 2 một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập