Houzii
← Từ điển
Từ ghép

引擎盖

Phồn thể: [引擎蓋]
yǐnqínggài
Nghĩa tiếng Việtnắp capo; mũi xe
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nắp capo
  2. 2 mũi xe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập