Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擎拳合掌

qíngquánhézhǎng
Nghĩa tiếng Việtchắp tay lại; đặt hai lòng bàn tay vào nhau (trong tư thế cung kính)
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chắp tay lại
  2. 2 đặt hai lòng bàn tay vào nhau (trong tư thế cung kính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập