Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

敬而远之

Phồn thể: [敬而遠之]
jìng'éryuǎnzhī
Nghĩa tiếng Việtkính nhi viễn chi (thành ngữ); giữ khoảng cách tôn trọng
Âm Hán Việtkính nhi viễn chi
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kính nhi viễn chi (thành ngữ)
  2. 2 giữ khoảng cách tôn trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập