Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

崇高

chónggāo
Nghĩa tiếng Việttráng lệ; cao cả
Âm Hán Việtsùng cao
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa