Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zòng · zòng

粽

Nghĩabánh ú gói lá; biến thể của 粽 (zòng)
Bộ thủ米
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zòngbánh ú gói lá
  • zòngbiến thể của 粽 (zòng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 米 + 宗

  • Phần chỉ nghĩa: 米
  • Phần chỉ âm: 宗

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.