Chữ Hán
棕
Nghĩacọ; sợi cọ; xơ dừa; biến thể của 棕 (zōng)
Bộ thủ木
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- cọ; sợi cọ; xơ dừa
- biến thể của 棕 (zōng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 宗
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 宗zōng[tông]trường phái; giáo phái; mục đích
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 宗
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.