Chữ đơnChữ đa âm
棕
Nghĩa
- 1 cọ
- 2 sợi cọ
- 3 xơ dừa
- 4 màu nâu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 棕色[tông sắc]Cấp: HSK 6màu nâu
- 深棕màu nâu
- 油棕cây cọ dầu
- 棕绷[棕繃]khung chữ nhật đan chiếu sợi cọ (đặt trên khung giường làm bề mặt để ngủ)
- 棕编[棕編]sợi cọ đan (dùng trong thủ công); sợi dừa; sợi dừa đan
- 棕垫[棕墊]chiếu sợi cọ
- 棕缚[棕縛]sợi cọ; dây làm từ sợi cọ; xơ dừa
- 棕黑nâu đậm
- 棕红[棕紅]nâu đỏ
- 棕黄[棕黃]nâu nhạt
- 棕榈[棕櫚]cây cọ
- 棕毛sợi xơ cọ; xơ dừa