Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

棕

zōng
Nghĩa tiếng Việtcọ; sợi cọ; xơ dừa
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

棕

Phồn thể: [椶]
zōng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 棕 (zōng)
  • 1 chữ
  • 12 nét