棕毛Từ ghép棕毛zōngmáoNghĩa tiếng Việtsợi xơ cọ; xơ dừa2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sợi xơ cọ2 xơ dừaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.棕cọ; sợi cọ; xơ dừaTrang chữ →毛[mao]tóc; lông; vụn lôngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →