Từ ghép
棕缚
Phồn thể: [棕縛]Nghĩa
- 1 sợi cọ
- 2 dây làm từ sợi cọ
- 3 xơ dừa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.