Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

正宗

zhèngzōng
Nghĩa tiếng Việttrường phái chính thống; bóng: truyền thống; cách làm cũ
Âm Hán Việtchính tông
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa