Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
zōng

宗

Nghĩa tiếng Việttrường phái; giáo phái; mục đích
Âm Hán Việttông
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trường phái
  2. 2 giáo phái
  3. 3 mục đích
  4. 4 hình mẫu
  5. 5 tổ tiên
  6. 6 gia tộc
  7. 7 lấy làm hình mẫu (trong công việc học thuật hoặc nghệ thuật)
  8. 8 lượng từ cho lô, mục, trường hợp (y tế hoặc pháp lý), hồ chứa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
Zōng

宗

Nghĩa tiếng Việthọ [Zong1]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Zong1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập