Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
宗
Nghĩa tiếng Việttrường phái; giáo phái; mục đích
Âm Hán Việttông
- 1 chữ
- 8 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 trường phái
- 2 giáo phái
- 3 mục đích
- 4 hình mẫu
- 5 tổ tiên
- 6 gia tộc
- 7 lấy làm hình mẫu (trong công việc học thuật hoặc nghệ thuật)
- 8 lượng từ cho lô, mục, trường hợp (y tế hoặc pháp lý), hồ chứa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大宗[đại tông]Cấp: HSK 7–9số lượng lớn; mặt hàng chủ yếu; gia đình có tầm ảnh hưởng lâu đời
- 正宗[chính tông]Cấp: HSK 7–9trường phái chính thống; bóng: truyền thống; cách làm cũ
- 宗教[tông giáo]Cấp: HSK 7–9tôn giáo
- 宗旨[tông chỉ]Cấp: HSK 7–9mục tiêu; mục đích
- 祖宗[tổ tông]Cấp: HSK 7–9tổ tiên; tổ tông
- 禅宗[禪宗]Phật giáo Thiền
- 岱宗tên khác của Núi Thái 泰山 ở Sơn Đông, là chính hoặc tổ tiên của Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè); Núi Thái là nơi an nghỉ của linh hồn đã khuất
- 代宗Đại Tông, miếu hiệu của Minh Cảnh Thái Hoàng đế thứ bảy 景泰 (Jǐngtài)
- 高宗Cao Tông, miếu hiệu của nhiều hoàng đế, đặc biệt là 唐高宗 (TángGāozōng), 宋高宗 (SòngGāozōng) và 清高宗 (QīngGāozōng) (tức là 李治 (LǐZhì), 赵构 (ZhàoGòu) và 乾隆 (Qiánlóng) tương ứng)
- 广宗[廣宗]huyện Quảng Tông, Hình Đài 邢台 (Xíngtái), Hà Bắc
- 教宗giáo hoàng
- 卷宗hồ sơ; bìa tài liệu; tập hồ sơ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 遗憾[遺憾][di hám]Cấp: HSK 5hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng