Từ ghép
高宗
Nghĩa tiếng ViệtCao Tông, miếu hiệu của nhiều hoàng đế, đặc biệt là 唐高宗 (TángGāozōng), 宋高宗 (SòngGāozōng) và 清高宗 (QīngGāozōng) (tức là 李治 (LǐZhì), 赵构 (ZhàoGòu) và 乾隆 (Qiánlóng) tương ứng)
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 Cao Tông, miếu hiệu của nhiều hoàng đế, đặc biệt là 唐高宗 (TángGāozōng), 宋高宗 (SòngGāozōng) và 清高宗 (QīngGāozōng) (tức là 李治 (LǐZhì), 赵构 (ZhàoGòu) và 乾隆 (Qiánlóng) tương ứng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.