Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zōng · zōng · zōng

鬃

Nghĩabiến thể của 鬃 (zōng); lông cứng; bờm ngựa; tóc rối; bờm ngựa
Bộ thủ髟
  • 18 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zōngbiến thể của 鬃 (zōng)
  • zōnglông cứng; bờm ngựa
  • zōngtóc rối; bờm ngựa

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 髟 + 宗

  • Phần chỉ nghĩa: 髟
  • Phần chỉ âm: 宗

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.