Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鬃

Phồn thể: [騣]
zōng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 鬃 (zōng)
  • 1 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 鬃 (zōng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鬃

zōng
Nghĩa tiếng Việtlông cứng; bờm ngựa
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lông cứng
  2. 2 bờm ngựa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鬃

Phồn thể: [鬉]
zōng
Nghĩa tiếng Việttóc rối; bờm ngựa
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tóc rối
  2. 2 bờm ngựa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập