Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

综

Phồn thể: [綜]
zèng
Nghĩa tiếng Việtsợi dây trong khung cửi; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sợi dây trong khung cửi
  2. 2 Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

综

Phồn thể: [綜]
zōng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp
  2. 2 Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập