Chữ đơnChữ đa âm
综
Phồn thể: [綜]Nghĩa tiếng Việtsợi dây trong khung cửi; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sợi dây trong khung cửi
- 2 Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 综合[綜合][tổng hợp]Cấp: HSK 5toàn diện; hỗn hợp; tổng hợp
- 综艺[綜藝][tổng nghệ]Cấp: HSK 7–9hình thức giải trí tổng hợp
- 错综复杂[錯綜複雜][thó tổng hạ tạp]Cấp: HSK 7–9rắc rối và phức tạp (thành ngữ)
- 错综[錯綜]phức tạp; rắc rối; đan xen
- 恋综[戀綜]chương trình hẹn hò thực tế (viết tắt của 恋爱综艺节目 (liàn'àizōngyìjiémù))
- 网综[網綜]chương trình tạp kỹ trực tuyến (viết tắt của 网络综艺节目 (wǎngluòzōngyìjiémù))
- 甄综[甄綜]đánh giá và lựa chọn toàn diện
- 综观[綜觀]nhìn nhận tổng quát về việc gì đó
- 综计[綜計]tổng số cộng dồn; tính tổng tất cả
- 综括[綜括]tóm tắt; tổng kết
- 综理[綜理]phụ trách chung; giám sát
- 综述[綜述]tóm tắt; tổng kết; một tường thuật chung