Từ ghép
恋综
Phồn thể: [戀綜]Nghĩa tiếng Việtchương trình hẹn hò thực tế (viết tắt của 恋爱综艺节目 (liàn'àizōngyìjiémù))
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 chương trình hẹn hò thực tế (viết tắt của 恋爱综艺节目 (liàn'àizōngyìjiémù))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.