Houzii
← Từ điển
Từ ghép

综观

Phồn thể: [綜觀]
zōngguān
Nghĩa tiếng Việtnhìn nhận tổng quát về việc gì đó
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 nhìn nhận tổng quát về việc gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập