Houzii
← Từ điển
Từ ghép

综述

Phồn thể: [綜述]
zōngshù
Nghĩa tiếng Việttóm tắt; tổng kết; một tường thuật chung
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tóm tắt
  2. 2 tổng kết
  3. 3 một tường thuật chung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập