Houzii
← Từ điển
Từ ghép

网综

Phồn thể: [網綜]
wǎngzōng
Nghĩa tiếng Việtchương trình tạp kỹ trực tuyến (viết tắt của 网络综艺节目 (wǎngluòzōngyìjiémù))
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 chương trình tạp kỹ trực tuyến (viết tắt của 网络综艺节目 (wǎngluòzōngyìjiémù))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập