Houzii
← Từ điển
Từ ghép

综计

Phồn thể: [綜計]
zōngjì
Nghĩa tiếng Việttổng số cộng dồn; tính tổng tất cả
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tổng số cộng dồn
  2. 2 tính tổng tất cả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập