Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

避暑

bìshǔ
Nghĩa tiếng Việtnghỉ mát vào kỳ nghỉ hè; tránh nóng ở nơi nghỉ mát; phòng chống cảm nắng
Âm Hán Việttị thử
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghỉ mát vào kỳ nghỉ hè
  2. 2 tránh nóng ở nơi nghỉ mát
  3. 3 phòng chống cảm nắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập