Chữ Hán
暑
Nghĩanóng; nắng nóng; nhiệt mùa hè
Bộ thủ日
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- nóng; nắng nóng; nhiệt mùa hè
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 者
- 日rì[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
- 者zhě[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)
- Phần chỉ nghĩa: 日
- Phần chỉ âm: 者
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.