Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

中暑

zhòngshǔ
Nghĩa tiếng Việtbị cảm nắng; say nắng; sốc nhiệt
Âm Hán Việttrung thử
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị cảm nắng
  2. 2 say nắng; sốc nhiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập